all in all
/ɔl ɪn ɔl/phó từ
- Vô cùng cần thiết, hết sức quan trọng.
- Hoàn toàn, trọn vẹn.
- Nói chung, nhìn chung.
Trạng từ
- (phương thức, cụm từ cố định) Nói chung, tất cả mọi thứ được xem xét(modal, set phrase) Generally, all things consideredAll in all, it's not a bad little restaurant.Nói chung, đây không phải là một nhà hàng nhỏ tồi.
- Tổng cộng, tổng cộng, bao gồm tất cả mọi thứAltogether, in all, with everything includedThere were twenty absentees all in all.Tổng cộng có hai mươi người vắng mặt.
- (cổ) Hoàn toàn, toàn bộ, về mọi mặt(archaic) Altogether, wholly, in every way
Danh từ
- Mọi thứ quan trọng; điều quan trọng duy nhất.Everything that matters; the only thing of importance.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “all in all” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish