all in all

/ɔl ɪn ɔl/
phó từ
  • Vô cùng cần thiết, hết sức quan trọng.
  • Hoàn toàn, trọn vẹn.
  • Nói chung, nhìn chung.
Trạng từ
  1. (phương thức, cụm từ cố định) Nói chung, tất cả mọi thứ được xem xét
    (modal, set phrase) Generally, all things considered
    All in all, it's not a bad little restaurant.
    Nói chung, đây không phải là một nhà hàng nhỏ tồi.
  2. Tổng cộng, tổng cộng, bao gồm tất cả mọi thứ
    Altogether, in all, with everything included
    There were twenty absentees all in all.
    Tổng cộng có hai mươi người vắng mặt.
  3. (cổ) Hoàn toàn, toàn bộ, về mọi mặt
    (archaic) Altogether, wholly, in every way
Danh từ
  1. Mọi thứ quan trọng; điều quan trọng duy nhất.
    Everything that matters; the only thing of importance.
🎬 Nghe “all in all” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish